translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "người khác" (1件)
người khác
日本語 他の人
Tôi luôn tôn trọng người khác.
私はいつも他人を尊重する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "người khác" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "người khác" (12件)
tôn trọng ý kiến của người khác
他の人の意見を尊重する
Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài của người khác.
人の外見だけを見てはいけない。
Anh ấy biết thông cảm với người khác.
彼は思いやりがある。
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
彼はとても利他的で、いつも他人のことを優先して考える。
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
Tôi luôn tôn trọng người khác.
私はいつも他人を尊重する。
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
Đừng coi thường người khác.
他人を見下してはいけない。
Không ai có quyền xúc phạm người khác bằng lời nói.
誰も言葉で他人を侮辱する権利はありません。
cô chia sẻ mong muốn tặng ánh sáng cho người khác nhằm lan tỏa hành động đẹp.
彼女は、この美しい行動を広めるために、他の人に光(視力)を贈りたいと願った。
Anh ta không nên chửi bới người khác như vậy.
彼はそんな風に他人を罵るべきではありません。
Không ai được phép hăm dọa người khác.
誰も他人を脅迫してはなりません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)